Thực đơn
Từ giả thuyết ban đầu đến xu hướng nghiên cứu mới

Trong những năm qua, mức độ chấp nhận về mặt khoa học và lâm sàng của liệu pháp ánh sáng đỏ trong nhãn khoa đã có sự thay đổi rõ rệt. Ban đầu, ý tưởng cho rằng ánh sáng đỏ nhìn thấy (620–700 nm) có thể cải thiện sức khỏe mắt đã vấp phải nhiều hoài nghi – nghe giống như khoa học viễn tưởng hoặc một chiêu trò quảng cáo. Các bác sĩ nhãn khoa lo ngại về nguy cơ tổn thương võng mạc do ánh sáng, và nhiều người nghi ngờ rằng một nguồn ánh sáng nhẹ như vậy có thể tạo ra bất kỳ tác động thực sự nào. Tuy nhiên, khi các bằng chứng từ nghiên cứu trên động vật và thử nghiệm lâm sàng ngày càng được tích lũy, quan điểm bắt đầu thay đổi. Hiện nay, chúng ta hiểu rằng ánh sáng đỏ có thể kích hoạt các thay đổi sinh học ở cấp độ tế bào mà không gây tổn hại. Thông qua việc tăng cường hoạt động ty thể và giảm stress oxy hóa, ánh sáng đỏ về cơ bản giúp “tái tạo năng lượng” cho các tế bào suy yếu hoặc tổn thương, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn và tồn tại lâu hơn. Cơ chế này khác biệt cơ bản so với laser cường độ cao sử dụng trong phẫu thuật mắt – điều hòa quang sinh học không tạo nhiệt và không gây tổn thương, mà hoạt động như một tín hiệu nhẹ nhàng tác động lên tế bào.

Sự chấp nhận trên lâm sàng đã đi cùng với sự gia tăng của bằng chứng khoa học. Từ một ý tưởng mang tính thay thế và ít được chú ý, liệu pháp này dần tiến gần hơn đến thực hành chăm sóc mắt chính thống. Năm 2018, một nhóm các nhà nghiên cứu và bác sĩ nhãn khoa quốc tế đã triển khai các thử nghiệm LIGHTSITE nhằm đánh giá một cách nghiêm ngặt liệu pháp ánh sáng đỏ trong thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD), cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của giới học thuật. Đến năm 2020, những người tiên phong tại các phòng khám võng mạc đã bắt đầu sử dụng thiết bị ánh sáng đỏ trong bối cảnh thử nghiệm cho các bệnh nhân không còn lựa chọn điều trị khác (ví dụ, giai đoạn sớm của AMD khô). Cùng thời điểm đó, các nhà khoa học cơ bản như Giáo sư Glen Jeffery tại University College London đã thu hút sự chú ý khi chứng minh rằng việc tiếp xúc ngắn, định kỳ với ánh sáng đỏ sâu bước sóng 670 nm có thể cải thiện thị lực ở mắt đang lão hóa khỏe mạnh. Những nghiên cứu này đã thu hút sự quan tâm của công chúng và góp phần làm rõ hơn về liệu pháp đối với cả bác sĩ và bệnh nhân. Vào tháng 11 năm 2024, khi cơ quan quản lý Hoa Kỳ phê duyệt thiết bị ánh sáng đỏ đầu tiên cho AMD, điều này đã xác nhận điều hòa quang sinh học như một phương pháp điều trị y học hợp pháp. Các tổ chức nhãn khoa lớn cũng bắt đầu ghi nhận; chẳng hạn, Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ đã báo cáo về hiệu quả của ánh sáng đỏ trong việc làm chậm tiến triển cận thị và gọi đây là một liệu pháp mới đầy tiềm năng.

Hiện nay, liệu pháp ánh sáng đỏ trong nhãn khoa không còn là một hướng tiếp cận ít được biết đến. Phương pháp này đang được sử dụng trong nhiều thử nghiệm lâm sàng và tại một số cơ sở chuyên khoa trên toàn thế giới, với sự ủng hộ ngày càng tăng từ các chuyên gia chăm sóc mắt. Bệnh nhân cũng ngày càng nhận biết về liệu pháp này – một số người cao tuổi đã nghe về “ánh sáng đỏ cho thoái hóa điểm vàng”, trong khi phụ huynh của trẻ cận thị đang tìm hiểu và trao đổi với bác sĩ về các thiết bị ánh sáng đỏ mới. Mặc dù không phải là giải pháp điều trị toàn diện, liệu pháp ánh sáng đỏ đã dần khẳng định vai trò như một lựa chọn nhẹ nhàng, không xâm nhập, có thể hỗ trợ bảo vệ thị lực và làm chậm tiến triển bệnh. Trong thời gian tới, các chuyên gia đang nỗ lực hoàn thiện các phác đồ điều trị (bao gồm bước sóng tối ưu trong khoảng 620–700 nm, liều lượng và thời gian) cũng như xác định nhóm bệnh nhân có lợi ích rõ ràng nhất. Với việc các doanh nghiệp lớn đang đầu tư vào công nghệ này và các quy trình phê duyệt đang được triển khai trên toàn cầu, nhiều ý kiến cho rằng chúng ta đang bước vào một giai đoạn mới, nơi ánh sáng đỏ có thể được ứng dụng thường xuyên trong việc duy trì sức khỏe mắt. Từ những quan sát ban đầu mang tính tình cờ trong một phòng thí nghiệm tại Hungary đến việc được ứng dụng trong các phòng khám nhãn khoa công nghệ cao, hành trình của liệu pháp ánh sáng đỏ cho thấy cách một ý tưởng từng bị xem là cấp tiến có thể mở ra một hướng tiếp cận mới trong chăm sóc thị lực.